1
động từ[T, I]
Hỗ trợ ai đó bằng cách làm một việc hữu ích hoặc cần thiết.
/hɛlp/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ helpan, có nguồn gốc German; liên quan đến tiếng Hà Lan helpen và tiếng Đức helfen.
Ví dụ
Can you help me carry these boxes?
/kæn ju hɛlp mi ˈkæri ðiz ˈbɑksɪz/
Bạn có thể giúp tôi mang những chiếc hộp này không?
I help my parents in the garden.
/aɪ hɛlp maɪ ˈpɛrənts ɪn ðə ˈɡɑrdən/
Tôi giúp bố mẹ tôi làm vườn.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI