1
động từ[I]
Đi bộ đường dài, đặc biệt ở vùng nông thôn hoặc nơi hoang dã.
/haɪk/
Phát âm
Từ nguyên
Có lẽ từ phương ngữ tiếng Anh hike, nghĩa là "di chuyển giật cục" hoặc "đi đi"; nguồn gốc không chắc chắn.
Ví dụ
We hiked through the forest at dawn.
/wi haɪkt θru ðə ˈfɔrɪst æt dɔːn/
Chúng tôi đi bộ xuyên rừng lúc bình minh.
She likes to hike in the mountains.
/ʃi laɪks tə haɪk ɪn ðə ˈmaʊntənz/
Cô ấy thích đi bộ đường dài trên núi.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI