1
danh từ[C]
Một ngày mà người ta không đi làm hoặc đến trường, thường vì một dịp lễ công cộng, tôn giáo hoặc văn hóa.
/ˈhɑːlədeɪ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ hāligdæg, nghĩa là “ngày thánh”, từ hālig “thánh” + dæg “ngày”.
Ví dụ
The school is closed for the holiday.
/ðə skuːl ɪz kloʊzd fɔːr ðə ˈhɑːlədeɪ/
Trường học đóng cửa trong ngày lễ.
We always visit my grandparents during the holiday.
/wi ˈɔːlweɪz ˈvɪzɪt maɪ ˈɡrænˌpɛrənts ˈdʊrɪŋ ðə ˈhɑːlədeɪ/
Chúng tôi luôn đến thăm ông bà tôi trong kỳ nghỉ.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI