1
tính từthành thật, không có xu hướng nói dối, lừa dối hoặc che giấu sự thật
/ˈɑːnɪst/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Middle English honest, từ Old French honeste, từ Latin honestus nghĩa là “đáng kính, được tôn trọng”, từ honor.
Ví dụ
She was honest about her mistake.
/ʃi wəz ˈɑːnɪst əˈbaʊt hɝ mɪˈsteɪk/
Cô ấy đã thành thật về lỗi lầm của mình.
I need an honest answer.
/aɪ nid ən ˈɑːnɪst ˈænsɚ/
Tôi cần một câu trả lời thành thật.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI