1
danh từ[C]
Một cuộc gặp chính thức, trong đó người ta được đặt câu hỏi để quyết định xem họ có phù hợp với một công việc, khóa học hoặc vị trí nào đó hay không.
/ˈɪntərvjuː/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp entrevue, nghĩa là “cuộc gặp” hoặc “việc gặp nhau,” sau đó chịu ảnh hưởng của tiếng Anh inter- và view.
Ví dụ
She has a job interview on Monday.
/ʃi hæz ə dʒɑːb ˈɪntərvjuː ɑːn ˈmʌndeɪ/
Cô ấy có một cuộc phỏng vấn xin việc vào thứ Hai.
The interview lasted nearly an hour.
/ði ˈɪntərvjuː ˈlæstɪd ˈnɪrli ən ˈaʊər/
Cuộc phỏng vấn kéo dài gần một giờ.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI