1
danh từ[C]
Một cuộc di chuyển từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là quãng đường dài hoặc mất nhiều thời gian.
/ˈdʒɝni/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại journee, từ tiếng Pháp cổ jornee, nghĩa là “một ngày đi đường” hoặc “một ngày làm việc”, từ tiếng Latinh diurnus “hằng ngày”.
Ví dụ
She began her journey across the desert at dawn.
/ʃi bɪˈɡæn hɝ ˈdʒɝni əˈkrɔs ðə ˈdɛzɚt æt dɔn/
Cô bắt đầu hành trình băng qua sa mạc lúc bình minh.
The journey by train took six hours.
/ðə ˈdʒɝni baɪ treɪn tʊk sɪks ˈaʊɚz/
Chuyến đi bằng tàu hỏa mất sáu giờ.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI