1
danh từ[C]
Một máy tính nhỏ, di động, có màn hình và bàn phím tích hợp, được thiết kế để dùng trên đùi hoặc dễ dàng mang theo.
/ˈlæp.tɑːp/
Phát âm
Từ nguyên
Được tạo thành từ lap + top, chỉ một máy tính được thiết kế để dùng trên đùi của một người; trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20.
Ví dụ
My laptop needs a new battery.
/maɪ ˈlæp.tɑːp niːdz ə nuː ˈbæt̬.ɚ.i/
Máy tính xách tay của tôi cần một viên pin mới.
I left my laptop on the train.
/aɪ left maɪ ˈlæp.tɑːp ɑːn ðə treɪn/
Tôi đã để quên máy tính xách tay của mình trên tàu.
She opened her laptop and joined the video call.
/ʃi ˈoʊ.pənd hɚ ˈlæp.tɑːp ænd dʒɔɪnd ðə ˈvɪd.i.oʊ kɔːl/
Cô ấy mở máy tính xách tay của mình và tham gia cuộc gọi video.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI