1
danh từ[U] Không đếm được
Trạng thái phân biệt sinh vật với vật chất vô sinh, được đặc trưng bởi sự sinh trưởng, sinh sản và phản ứng với kích thích.
/laɪf/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ līf, có nguồn gốc Germanic; liên quan đến tiếng Hà Lan lijf và tiếng Đức Leib.
Ví dụ
Scientists are searching for life on Mars.
/ˈsaɪəntɪsts ər ˈsɝːtʃɪŋ fər laɪf ɑn mɑrz/
Các nhà khoa học đang tìm kiếm sự sống trên sao Hỏa.
Water is essential for life.
/ˈwɔtər ɪz ɪˈsɛnʃəl fər laɪf/
Nước là thiết yếu cho sự sống.
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI