1
tính từkhông ở vị trí, số lượng, mức độ, địa vị, âm lượng hoặc chất lượng cao; thấp hơn mức thường hoặc mức mong đợi
/loʊ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Old Norse lágr, nghĩa là “thấp,” thay thế hoặc hòa lẫn với các dạng tương ứng trong Old English.
Ví dụ
The shelf is too low for the tall boxes.
/ðə ʃɛlf ɪz tuː loʊ fər ðə tɔːl ˈbɑːksɪz/
Chiếc kệ quá thấp so với những chiếc hộp cao.
The company reported low profits this year.
/ðə ˈkʌmpəni rɪˈpɔːrtɪd loʊ ˈprɑːfɪts ðɪs jɪr/
Công ty báo cáo lợi nhuận thấp trong năm nay.
Keep your voice low during the meeting.
/kiːp jʊr vɔɪs loʊ ˈdʊrɪŋ ðə ˈmiːtɪŋ/
Giữ giọng nói của bạn ở mức thấp trong cuộc họp.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI