1
tính từthể hiện sự ủng hộ, trung thành hoặc tận tụy bền chặt và không đổi đối với một người, nhóm, lý tưởng, quốc gia hoặc tổ chức
/ˈlɔɪəl/
Phát âm
Từ nguyên
From Old French loial, leial, from Latin legalis meaning “legal” or “lawful”; related to English legal.
Ví dụ
She remained loyal to her friends during the crisis.
/ʃiː rɪˈmeɪnd ˈlɔɪəl tə hər frɛndz ˈdʊrɪŋ ðə ˈkraɪsɪs/
Cô ấy vẫn trung thành với bạn bè trong suốt cuộc khủng hoảng.
Loyal customers often return to the same shop.
/ˈlɔɪəl ˈkʌstəmərz ˈɔfən rɪˈtɝːn tə ðə seɪm ʃɑːp/
Khách hàng trung thành thường quay lại cùng một cửa hàng.
The soldiers were loyal to the king.
/ðə ˈsoʊldʒərz wɚ ˈlɔɪəl tə ðə kɪŋ/
Những người lính trung thành với nhà vua.
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI