1
danh từDanh từ đếm được [C]
Người chịu trách nhiệm điều hành hoặc tổ chức một doanh nghiệp, bộ phận, đội nhóm hay một nhóm người.
/ˈmænɪdʒər/
Phát âm
Từ nguyên
Từ manage + -er; manage cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Ý maneggiare, nghĩa là “cầm nắm, điều khiển,” đặc biệt là ngựa.
Ví dụ
The manager approved the new budget.
/ðə ˈmænɪdʒər əˈpruːvd ðə nuː ˈbʌdʒɪt/
Người quản lý đã phê duyệt ngân sách mới.
She asked to speak to the manager.
/ʃi æskt tə spiːk tə ðə ˈmænɪdʒər/
Cô ấy yêu cầu được nói chuyện với người quản lý.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI