1
danh từDanh từ đếm được [C]
Bản vẽ hoặc hình biểu diễn kỹ thuật số của một khu vực, cho thấy các đặc điểm như đường sá, sông ngòi, ranh giới và địa điểm.
/mæp/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Middle English mappe, từ Medieval Latin mappa mundi, theo nghĩa đen là “khăn của thế giới”; Latin mappa có nghĩa là “khăn ăn” hoặc “mảnh vải”.
Ví dụ
She unfolded the map on the table.
/ʃi ʌnˈfoʊldɪd ðə mæp ɑn ðə ˈteɪbəl/
Cô ấy mở bản đồ ra trên bàn.
The app shows a map of nearby cafés.
/ði æp ʃoʊz ə mæp əv ˈnɪrˌbaɪ kæˈfeɪz/
Ứng dụng hiển thị bản đồ các quán cà phê gần đó.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI