1
danh từ[C]
Âm kêu đặc trưng do mèo phát ra.
/miˈaʊ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh do mèo kêu; liên quan đến cách viết biến thể “miaow”.
Ví dụ
The kitten gave a tiny meow.
/ðə ˈkɪtən ɡeɪv ə ˈtaɪni miˈaʊ/
Con mèo con kêu meo rất nhỏ.
I heard a loud meow outside the window.
/aɪ hɝd ə laʊd miˈaʊ aʊtˈsaɪd ðə ˈwɪndoʊ/
Tôi nghe thấy tiếng meo rất to bên ngoài cửa sổ.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI