1
danh từ[C]
một tấm kính hoặc bề mặt nhẵn, bóng khác phản chiếu hình ảnh
/ˈmɪrər/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại mirour, từ tiếng Pháp cổ mireor, cuối cùng từ tiếng Latin mirari, nghĩa là “ngạc nhiên trước” hoặc “nhìn vào”.
Ví dụ
The bathroom mirror was fogged after the shower.
/ðə ˈbæθˌruːm ˈmɪrər wəz fɔɡd ˈæftər ðə ˈʃaʊər/
Tấm gương trong phòng tắm bị mờ hơi nước sau khi tắm.
He checked his tie in the mirror.
/hi tʃɛkt hɪz taɪ ɪn ðə ˈmɪrər/
Anh ấy nhìn cà vạt của mình trong gương.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI