1
tính từlo lắng hoặc sợ hãi về điều gì đó đang xảy ra hoặc có thể xảy ra
/ˈnɝːvəs/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Latin nervosus nghĩa là “gân guốc, mạnh mẽ”, bắt nguồn từ nervus nghĩa là “gân, dây thần kinh”, về sau chịu ảnh hưởng bởi nghĩa y học của “thần kinh”.
Ví dụ
She felt nervous before the interview.
/ʃi fɛlt ˈnɝːvəs bɪˈfɔr ði ˈɪntərˌvjuː/
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn.
He gave a nervous laugh.
/hi ɡeɪv ə ˈnɝːvəs læf/
Anh ấy bật cười một cách lo lắng.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI