1
danh từDanh từ đếm được [C]
một mẩu tin nhắn hoặc bản ghi ngắn về điều gì đó đã xảy ra.
/noʊt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Trung đại note, từ tiếng Pháp cổ note, từ tiếng Latinh nota, nghĩa là “dấu, ký hiệu, ghi chú.”
Ví dụ
She left a note on the kitchen table.
/ʃi lɛft ə noʊt ɑn ðə ˈkɪtʃən ˈteɪbəl/
Cô ấy để lại một mẩu ghi chú trên bàn bếp.
I made a note of the address.
/aɪ meɪd ə noʊt əv ði əˈdrɛs/
Tôi đã ghi lại địa chỉ.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI