1
danh từ[C]
Một quyển sổ nhỏ có các trang trắng hoặc kẻ dòng để ghi chép.
/ˈnoʊtˌbʊk/
Phát âm
Từ nguyên
Compound of note and book, referring to a book used for notes.
Ví dụ
She wrote the address in her notebook.
/ʃi roʊt ði əˈdrɛs ɪn hɝ ˈnoʊtˌbʊk/
Cô ấy đã viết địa chỉ vào quyển sổ của mình.
I keep a notebook beside my bed for ideas.
/aɪ kip ə ˈnoʊtˌbʊk bɪˈsaɪd maɪ bɛd fər aɪˈdiəz/
Tôi để một quyển sổ cạnh giường để ghi ý tưởng.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI