1
danh từ[U]
khuynh hướng mong đợi những kết quả tốt đẹp hoặc nhìn thấy những mặt tích cực nhất của một tình huống.
/ˈɑːp.tə.mɪ.zəm/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp optimisme, từ tiếng Latin optimum, nghĩa là “tốt nhất”; ban đầu gắn với quan điểm triết học cho rằng đây là thế giới có thể tốt nhất.
Ví dụ
Her optimism helped the team stay calm during the crisis.
/hɝ ˈɑːp.tə.mɪ.zəm hɛlpt ðə tiːm steɪ kɑːm ˈdʊr.ɪŋ ðə ˈkraɪ.sɪs/
Sự lạc quan của cô ấy đã giúp cả đội giữ bình tĩnh trong cuộc khủng hoảng.
Despite the setbacks, optimism remained high among investors.
/dɪˈspaɪt ðə ˈsɛtˌbæks ˈɑːp.tə.mɪ.zəm rɪˈmeɪnd haɪ əˈmʌŋ ɪnˈvɛs.tɚz/
Dù gặp nhiều trở ngại, niềm lạc quan vẫn ở mức cao trong giới đầu tư.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI