1
từ hạn địnhDùng để chỉ một người hoặc vật khác với người hoặc vật đã được nhắc đến hoặc đã biết.
/ˈʌðər/
Phát âm
Ví dụ
Are there any other options?
Có lựa chọn nào khác không?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈʌðər/
khác
1
từ hạn địnhDùng để chỉ một người hoặc vật khác với người hoặc vật đã được nhắc đến hoặc đã biết.
/ˈʌðər/
Phát âm
Ví dụ
Are there any other options?
Có lựa chọn nào khác không?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
2
đại từMột người hoặc vật khác với người hoặc vật đã được nhắc đến.
/ˈʌðər/
Phát âm
Ví dụ
Some agreed; others did not.
Một số đồng ý; những người khác thì không.
Tạo bởi AI