1
danh từ[C] Danh từ đếm được
Một bộ quần áo mặc cùng nhau, đặc biệt cho một dịp hoặc mục đích cụ thể.
/ˈaʊtˌfɪt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ cụm động từ fit out, nghĩa là “trang bị” hoặc “cung cấp”; danh từ này phát triển vào thế kỷ 18.
Ví dụ
The red outfit looked perfect for the party.
/ðə rɛd ˈaʊtˌfɪt lʊkt ˈpɝfəkt fər ðə ˈpɑrti/
Bộ trang phục màu đỏ trông thật hoàn hảo cho bữa tiệc.
She packed a warm outfit for the hike.
/ʃi pækt ə wɔrm ˈaʊtˌfɪt fər ðə haɪk/
Cô ấy đã chuẩn bị một bộ trang phục ấm áp cho chuyến đi bộ đường dài.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI