1
tính từCảm thấy không thể xoay xở được vì điều gì đó quá mãnh liệt, quá khó khăn hoặc quá mức.
/ˌoʊvərˈwɛlmd/
Phát âm
Từ nguyên
Phân từ quá khứ của overwhelm, từ over- + whelm, một động từ cổ hơn có nghĩa là “lật úp, che phủ hoặc nhấn chìm”.
Ví dụ
The new parents felt overwhelmed by advice.
/ðə nuː ˈpɛrənts fɛlt ˌoʊvərˈwɛlmd baɪ ədˈvaɪs/
Những bậc cha mẹ mới cảm thấy choáng ngợp trước những lời khuyên.
I was overwhelmed with gratitude.
/aɪ wəz ˌoʊvərˈwɛlmd wɪð ˈɡrætɪtuːd/
Tôi đã rất biết ơn đến mức choáng ngợp.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI