1
danh từ[C, U]
Cảm giác khó chịu về thể chất do chấn thương, bệnh tật hoặc tổn thương cơ thể gây ra.
/peɪn/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại pain, từ tiếng Pháp cổ peine, từ tiếng Latin poena nghĩa là “penalty, punishment”, và cuối cùng từ tiếng Hy Lạp poinē.
Ví dụ
She felt a sharp pain in her knee.
/ʃiː fɛlt ə ʃɑːrp peɪn ɪn hɝː niː/
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở đầu gối.
The pain kept him awake all night.
/ðə peɪn kɛpt hɪm əˈweɪk ɔːl naɪt/
Cơn đau khiến anh ấy thức trắng cả đêm.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI