1
danh từ[C, U]
Một chất lỏng hoặc dạng sệt có màu, được quét lên bề mặt và khi khô sẽ tạo thành một lớp phủ mỏng trang trí hoặc bảo vệ.
/peɪnt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại peint, từ tiếng Pháp cổ peint, phân từ quá khứ của peindre “vẽ, sơn,” từ tiếng Latinh pingere “vẽ, thêu, mô tả.”
Ví dụ
Paint spilled on the floor.
/peɪnt spɪld ɑn ðə flɔr/
Sơn đã đổ ra sàn.
The paint on the door is peeling.
/ðə peɪnt ɑn ðə dɔr ɪz ˈpilɪŋ/
Lớp sơn trên cánh cửa đang bong tróc.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI