1
động từ[I]
Tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc tình huống.
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latin participare, nghĩa là “chia sẻ, cùng hưởng,” từ particeps “chia sẻ, cùng tham gia.”
Ví dụ
Students are encouraged to participate in class discussions.
/ˈstuːdənts ər ɪnˈkɝːɪdʒd tə pɑːrˈtɪsɪpeɪt ɪn klæs dɪˈskʌʃənz/
Sinh viên được khuyến khích tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp.
Everyone can participate, regardless of experience.
/ˈɛvriˌwʌn kən pɑːrˈtɪsɪpeɪt rɪˈɡɑːrdləs əv ɪkˈspɪriəns/
Mọi người đều có thể tham gia, bất kể kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI