1
động từ[T]
Làm cho lớp vỏ, da hoặc vỏ ngoài của một vật bị tách ra.
/piːl/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Trung cổ pelen, từ tiếng Pháp cổ peler, từ Latin pilare, có nghĩa là “lột bỏ lông”.
Ví dụ
She peeled the apple with a small knife.
/ʃiː piːld ði ˈæpəl wɪð ə smɔːl naɪf/
Cô ấy gọt táo bằng một con dao nhỏ.
Peel the carrots before you cook them.
/piːl ðə ˈkærəts bɪˈfɔːr juː kʊk ðəm/
Hãy gọt vỏ cà rốt trước khi nấu chúng.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI