1
danh từ[C] danh từ đếm được
một vị trí, điểm, khu vực hoặc địa điểm cụ thể
/pleɪs/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ place, từ tiếng Latin platea nghĩa là “đường rộng, sân trong,” từ tiếng Hy Lạp plateia nghĩa là “đại lộ, đường rộng.”
Ví dụ
Meet me at the usual place after work.
/miːt mi æt ðə ˈjuːʒuəl pleɪs ˈæftər wɝːk/
Hãy gặp tôi ở chỗ quen thuộc sau giờ làm.
This is a good place to sit and read.
/ðɪs ɪz ə ɡʊd pleɪs tə sɪt ænd riːd/
Đây là một chỗ tốt để ngồi và đọc sách.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI