1
danh từ[C]
Một mặt phẳng được nâng cao để người hoặc vật có thể đứng trên đó.
/ˈplæt.fɔːrm/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp plateforme, nghĩa đen là “hình phẳng,” từ plat “phẳng” + forme “hình dạng.”
Ví dụ
The speaker stood on a wooden platform.
/ðə ˈspiː.kər stʊd ɑːn ə ˈwʊd.ən ˈplæt.fɔːrm/
Người nói đứng trên một bục gỗ.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI