1
tiểu từtiểu từ lịch sự
Dùng để làm cho lời yêu cầu, mệnh lệnh hoặc lời đề nghị lịch sự hơn.
/pliːz/
Phát âm
Từ nguyên
Là dạng rút gọn của các cụm như “if you please”, từ động từ “please”, cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ plaisir hoặc plaire, từ Latin placēre, “làm vừa lòng”.
Ví dụ
Please close the door.
/pliːz kloʊz ðə dɔːr/
Làm ơn đóng cửa.
Could you help me, please?
/kʊd juː help miː pliːz/
Bạn có thể giúp tôi được không, làm ơn?
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI