1
danh từDanh từ đếm được [C]
Đầu nhọn hoặc thuôn nhọn của vật gì đó, hoặc một chấm hay dấu rất nhỏ.
/pɔɪnt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Trung đại point, từ tiếng Pháp cổ point, từ Latin punctum, nghĩa là “một vết chích, điểm, hoặc lỗ nhỏ”.
Ví dụ
The point of the pencil broke.
/ðə pɔɪnt əv ðə ˈpɛnsəl broʊk/
Mũi bút chì bị gãy.
Mark the point where the lines meet.
/mɑrk ðə pɔɪnt wɛr ðə laɪnz mit/
Đánh dấu điểm nơi các đường gặp nhau.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI