1
danh từ[C]
Một khó khăn, rắc rối hoặc tình huống không mong muốn cần được giải quyết hoặc xử lý.
/ˈprɑːbləm/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại probleme, từ tiếng Pháp cổ probleme, từ Latin problēma, từ tiếng Hy Lạp próblēma, nghĩa là “một nhiệm vụ, câu hỏi hoặc điều được đưa ra”.
Ví dụ
We need to solve this problem quickly.
/wi niːd tə sɑːlv ðɪs ˈprɑːbləm ˈkwɪkli/
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
Traffic is a serious problem in the city.
/ˈtræfɪk ɪz ə ˈsɪriəs ˈprɑːbləm ɪn ðə ˈsɪti/
Tắc nghẽn giao thông là một vấn đề nghiêm trọng trong thành phố.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI