1
động từ[T]
Đưa vật gì vào một vị trí hoặc chỗ nhất định.
/pʊt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ late Old English putian, nghĩa là “thrust, push, or put,” có nguồn gốc không chắc chắn.
Ví dụ
Put the keys on the table.
/pʊt ðə kiːz ɑn ðə ˈteɪbəl/
Đặt chìa khóa lên bàn.
She put her phone in her bag.
/ʃi pʊt hər foʊn ɪn hər bæɡ/
Cô ấy để điện thoại trong túi.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI