1
danh từ[C]
Một cuộc bất đồng hoặc tranh cãi tức giận, đặc biệt là giữa những người quen biết nhau.
/ˈkwɔːrəl/, /ˈkwɒrəl/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Trung đại querele, từ tiếng Pháp cổ querele, từ tiếng Latinh querela, nghĩa là “lời than phiền”.
Ví dụ
The neighbors had a loud quarrel over the fence.
/ðə ˈneɪbərz hæd ə laʊd ˈkwɔːrəl ˈoʊvər ðə fɛns/
Những người hàng xóm đã cãi nhau ầm ĩ về hàng rào.
She tried to settle the quarrel before it got worse.
/ʃi traɪd tə ˈsɛtəl ðə ˈkwɔːrəl bɪˈfɔːr ɪt ɡɑːt wɜːrs/
Cô ấy cố gắng giải quyết cuộc cãi vã trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI