1
danh từ[C]
một trong bốn phần bằng nhau hoặc gần bằng nhau của một vật gì đó; một phần tư
/ˈkwɔːrtər/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ quartier, từ tiếng Latinh quartarius, từ quartus nghĩa là “thứ tư”.
Ví dụ
Cut the apple into quarters.
/kʌt ði ˈæpəl ˈɪntu ˈkwɔːrtərz/
Cắt quả táo thành bốn phần.
The recipe calls for a quarter cup of milk.
/ðə ˈrɛsəpi kɔːlz fər ə ˈkwɔːrtər kʌp əv mɪlk/
Công thức này cần một phần tư cốc sữa.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI