1
tính từĐã được chuẩn bị hoặc ở trong trạng thái thích hợp để sử dụng, hành động hoặc tham gia một sự kiện.
/ˈrɛdi/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ rǣde, nghĩa là “đã chuẩn bị, đã sắp xếp, nhanh nhẹn,” có liên quan đến động từ mang nghĩa “khuyên bảo” hoặc “sắp xếp.”
Ví dụ
Dinner is ready.
/ˈdɪnər ɪz ˈrɛdi/
Bữa tối đã sẵn sàng.
We are ready to leave.
/wi ɑr ˈrɛdi tə liv/
Chúng tôi đã sẵn sàng để đi.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI