1
động từ[T]
Nhận được hoặc được trao cho một thứ gì đó được gửi, đề nghị hoặc chuyển đến.
/rɪˈsiːv/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Trung đại receiven, từ tiếng Pháp cổ recevoir, từ tiếng Latin recipere, nghĩa là “lấy lại, đón vào, nhận.”
Ví dụ
She received a letter from her brother.
/ʃiː rɪˈsiːvd ə ˈlɛtər frəm hər ˈbrʌðər/
Cô ấy nhận được một lá thư từ anh trai mình.
Applicants will receive an email within two weeks.
/ˈæplɪkənts wɪl rɪˈsiːv ən ˈiːmeɪl wɪˈðɪn tuː wiːks/
Các ứng viên sẽ nhận được một email trong vòng hai tuần.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI