1
tính từcó màu của máu, cà chua chín hoặc lửa
/rɛd/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Old English rēad, từ Proto-Germanic *raudaz, cuối cùng có liên quan đến các từ chỉ màu đỏ trong nhiều ngôn ngữ Ấn-Âu.
Ví dụ
She wore a red dress to the party.
/ʃi wɔr ə rɛd drɛs tə ðə ˈpɑrti/
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến bữa tiệc.
The sky turned red at sunset.
/ðə skaɪ tɝnd rɛd æt ˈsʌnˌsɛt/
Bầu trời chuyển đỏ lúc hoàng hôn.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI