1
danh từ[C]
Một thiết bị điện hoặc tủ dùng để giữ cho thực phẩm và đồ uống luôn lạnh, ताकि chúng được tươi lâu.
/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/
Phát âm
Từ nguyên
Từ refrigerate, cuối cùng từ Latin refrigerare, nghĩa là “làm mát,” cộng với hậu tố chỉ tác nhân hoặc dụng cụ -or.
Ví dụ
The refrigerator is almost empty.
/ðə rɪˈfrɪdʒəreɪtər ɪz ˈɔlmoʊst ˈɛmpti/
Tủ lạnh gần như trống rỗng.
Put the milk back in the refrigerator.
/pʊt ðə mɪlk bæk ɪn ðə rɪˈfrɪdʒəreɪtər/
Hãy cất sữa lại vào tủ lạnh.
Their new refrigerator has a freezer on top.
/ðɛr nu rɪˈfrɪdʒəreɪtər hæz ə ˈfrizər ɑn tɑp/
Chiếc tủ lạnh mới của họ có ngăn đá ở trên cùng.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI