1
tính từXa về khoảng cách, thời gian hoặc mối liên hệ; không gần hoặc khó tiếp cận.
/rɪˈmoʊt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh remotus, phân từ quá khứ của removere, nghĩa là “di chuyển lùi lại hoặc ra xa,” qua tiếng Pháp trung đại và tiếng Anh đầu thời kỳ cận đại.
Ví dụ
They live in a remote village in the mountains.
/ðeɪ lɪv ɪn ə rɪˈmoʊt ˈvɪlɪdʒ ɪn ðə ˈmaʊntənz/
Họ sống trong một ngôi làng xa xôi trên núi.
The island is too remote for regular ferry service.
/ði ˈaɪlənd ɪz tuː rɪˈmoʊt fər ˈrɛɡjələr ˈfɛri ˈsɜːrvɪs/
Hòn đảo này quá xa xôi để có dịch vụ phà thường xuyên.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI