1
tính từthường đi với of, to hoặc toward
thể hiện hoặc biểu lộ sự tôn trọng; lịch sự và chu đáo đối với ai đó hoặc điều gì đó
/rɪˈspɛktfəl/
Phát âm
Từ nguyên
Từ respect + -ful; respect rốt cuộc bắt nguồn từ tiếng Latinh respectus, nghĩa là “sự nhìn lại, sự kính trọng.”
Ví dụ
The students were respectful during the ceremony.
/ðə ˈstuːdənts wɝ rɪˈspɛktfəl ˈdʊrɪŋ ðə ˈsɛrəˌmoʊni/
Các học sinh đã cư xử lịch sự và đầy tôn trọng trong buổi lễ.
Please be respectful of other people's beliefs.
/pliːz bi rɪˈspɛktfəl əv ˈʌðər ˈpiːpəlz bɪˈliːfs/
Xin hãy tôn trọng niềm tin của người khác.
He gave a respectful nod to the judge.
/hi ɡeɪv ə rɪˈspɛktfəl nɑd tu ðə dʒʌdʒ/
Anh ấy gật đầu một cách lịch sự và đầy kính trọng với vị thẩm phán.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI