1
danh từ[C, U]
Một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ phải làm, quản lý hoặc chăm sóc một việc gì đó.
/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/
Phát âm
Từ nguyên
Từ responsible + -ity, chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp responsabilité; được ghi nhận lần đầu trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18.
Ví dụ
She has responsibility for hiring new staff.
/ʃi hæz rɪˌspɑːnsəˈbɪləti fər ˈhaɪərɪŋ nuː stæf/
Cô ấy có trách nhiệm tuyển dụng nhân viên mới.
It is your responsibility to lock the door.
/ɪt ɪz jʊr rɪˌspɑːnsəˈbɪləti tə lɑːk ðə dɔːr/
Việc khóa cửa là trách nhiệm của bạn.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI