1
tính từđúng, thật, hoặc phù hợp trong một tình huống cụ thể
/raɪt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ riht, nghĩa là “thẳng, công bằng, đúng,” từ tiếng Đức nguyên thủy.
Ví dụ
You were right about the answer.
/ju wɜr raɪt əˈbaʊt ði ˈæn.sɚ/
Bạn đã đúng về câu trả lời.
That is the right way to do it.
/ðæt ɪz ðə raɪt weɪ tə du ɪt/
Đó là cách đúng để làm việc đó.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI