1
danh từ[C]
Một tấm phủ sàn dày, cỡ nhỏ hoặc vừa, thường nhỏ hơn thảm trải sàn lớn và không được cố định xuống sàn.
/rʌɡ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ các nguồn gốc Scandinavia, có lẽ liên quan đến phương ngữ Na Uy rugga, có nghĩa là một tấm phủ thô ráp.
Ví dụ
The rug in the hallway is worn.
/ðə rʌɡ ɪn ðə ˈhɔːlweɪ ɪz wɔːrn/
Tấm thảm ở hành lang đã cũ mòn.
She bought a wool rug for the living room.
/ʃi bɔːt ə wʊl rʌɡ fər ðə ˈlɪvɪŋ ruːm/
Cô ấy đã mua một tấm thảm len cho phòng khách.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI