1
danh từ[C] Danh từ đếm được
Một chỉ dẫn hoặc nguyên tắc chính thức nói điều gì được phép, được yêu cầu hoặc bị cấm.
/ruːl/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Trung đại reule, từ tiếng Pháp cổ reule, từ tiếng Latinh regula nghĩa là “thanh thẳng, thước, khuôn mẫu.”
Ví dụ
The school has a strict rule about phones.
/ðə skuːl hæz ə strɪkt ruːl əˈbaʊt foʊnz/
Trường học có một quy định nghiêm ngặt về điện thoại.
You must follow every rule in the game.
/juː mʌst ˈfɑːloʊ ˈevri ruːl ɪn ðə ɡeɪm/
Bạn phải tuân theo mọi quy định trong trò chơi.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI