1
danh từ[C]
Số điểm, bàn thắng, lượt chạy, v.v. đạt được trong một trận đấu, bài kiểm tra hoặc cuộc thi; kết quả được biểu thị bằng các con số này.
/skɔːr/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Old Norse skor, nghĩa là ‘vết khía’ hoặc ‘dấu’, sau đó được dùng để chỉ một bảng ghi dấu đếm rồi đến các điểm số hoặc kết quả.
Ví dụ
The final score was 3–2.
/ðə ˈfaɪnəl skɔːr wəz ˈθriː tuː ˈtuː/
Tỉ số chung cuộc là 3–2.
What's the score at halftime?
/wʌts ðə skɔːr æt ˈhæftaɪm/
Tỉ số lúc nghỉ giữa hiệp là bao nhiêu?
Kết hợp từ
Tạo bởi AI