1
danh từ[U] danh từ không đếm được
sự bảo vệ khỏi nguy hiểm, tổn hại, trộm cắp hoặc tấn công; trạng thái được an toàn hoặc được bảo vệ
/sɪˈkjʊr.ə.ti/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Trung đại securite, từ tiếng Pháp cổ securité, từ tiếng Latinh sēcūritās, từ sēcūrus nghĩa là “không lo lắng, an toàn”.
Ví dụ
The new locks improved the security of the apartment.
/ðə nuː lɑːks ɪmˈpruːvd ðə sɪˈkjʊr.ə.ti əv ði əˈpɑːrt.mənt/
Những ổ khóa mới đã cải thiện an ninh của căn hộ.
Airport security checked every bag.
/ˈer.pɔːrt sɪˈkjʊr.ə.ti tʃekt ˈev.ri bæɡ/
An ninh sân bay đã kiểm tra từng chiếc túi.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI