1
danh từ[C] Danh từ đếm được
Một lớp học ở cao đẳng hoặc đại học, trong đó một nhóm nhỏ sinh viên thảo luận về một chủ đề với giáo viên.
/ˈsɛmɪnɑːr/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Đức Seminar, bắt nguồn từ tiếng Latin seminarium, nghĩa là “luống gieo hạt” hoặc “vườn ươm”, sau này được dùng để chỉ một nơi giáo dục hoặc đào tạo.
Ví dụ
She led a seminar on climate policy.
/ʃi lɛd ə ˈsɛmɪnɑːr ɑn ˈklaɪmət ˈpɑːləsi/
Cô ấy đã chủ trì một buổi hội thảo về chính sách khí hậu.
Students must prepare questions before each seminar.
/ˈstudənts mʌst prɪˈpɛr ˈkwɛstʃənz bɪˈfɔːr itʃ ˈsɛmɪnɑːr/
Sinh viên phải chuẩn bị câu hỏi trước mỗi buổi hội thảo.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI