1
động từ[T]
Làm cho một vật được chuyển đến hoặc được mang đến cho một người hay một địa điểm cụ thể.
/sɛnd/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ sendan, từ tiếng Đức nguyên thủy *sandijaną, nghĩa là “gửi”.
Ví dụ
Please send the report by Friday.
/pliːz sɛnd ðə rɪˈpɔːrt baɪ ˈfraɪdeɪ/
Vui lòng gửi báo cáo trước thứ Sáu.
I will send the documents today.
/aɪ wɪl sɛnd ðə ˈdɑːkjəmənts təˈdeɪ/
Tôi sẽ gửi các tài liệu hôm nay.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI