1
danh từ[C, U]
Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ hoặc công việc được cung cấp cho ai đó, đặc biệt như một phần của một công việc hoặc hoạt động kinh doanh.
/ˈsɝːvɪs/
Phát âm
Từ nguyên
Middle English, from Old French service, from Latin servitium, from servus meaning “slave” or “servant.”
Ví dụ
The hotel offers excellent service.
/ðə hoʊˈtɛl ˈɔfərz ˈɛksələnt ˈsɝːvɪs/
Khách sạn cung cấp dịch vụ उत्कृष्ट?
Good service can make customers return.
/ɡʊd ˈsɝːvɪs kæn meɪk ˈkʌstəmərz rɪˈtɝːn/
Dịch vụ tốt có thể khiến khách hàng quay lại.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI