1
danh từ[U]
Hoạt động đi đến các cửa hàng hoặc sử dụng các trang web để mua hàng hóa.
/ˈʃɑːpɪŋ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ động từ "shop" cộng với hậu tố "-ing".
Ví dụ
I usually do my shopping on Saturday morning.
/aɪ ˈjuːʒuəli duː maɪ ˈʃɑːpɪŋ ɑːn ˈsætərdeɪ ˈmɔːrnɪŋ/
Tôi thường đi mua sắm vào sáng thứ Bảy.
Online shopping has become very popular.
/ˈɑːnlaɪn ˈʃɑːpɪŋ hæz bɪˈkʌm ˈveri ˈpɑːpjələr/
Mua sắm trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI