1
tính từLo lắng hoặc khó chịu khi ở cùng người khác; không tự tin trong giao tiếp xã hội.
/ʃaɪ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ sceoh, nghĩa là “dễ sợ hãi, rụt rè.”
Ví dụ
She was too shy to ask a question.
/ʃiː wəz tuː ʃaɪ tu æsk ə ˈkwɛstʃən/
Cô ấy quá nhút nhát nên không dám hỏi câu nào.
He is shy around strangers.
/hiː ɪz ʃaɪ əˈraʊnd ˈstreɪndʒərz/
Anh ấy nhút nhát khi ở gần người lạ.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI